边区
[biān qū] [边 区]
khu vực biên giới
边区 đọc là biān qū, nghĩa là khu vực biên giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
边区 (biān qū) nghĩa là khu vực biên giới.
Viết lần lượt từng chữ 边, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 老边区 (lǎo biān qū) – quận Laobian của thành phố Yingkou 营口市, Liêu Ninh.