过渡性贷款
[guò dù xìng dài kuǎn] [过 渡 性 贷 款]
khoản vay chuyển tiếp
过渡性贷款 đọc là guò dù xìng dài kuǎn, nghĩa là khoản vay chuyển tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò dù xìng dài kuǎn] [过 渡 性 贷 款]
khoản vay chuyển tiếp
过渡性贷款 (guò dù xìng dài kuǎn) nghĩa là khoản vay chuyển tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 过, 渡, 性, 贷, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.