这些个
[zhè xiē ge] [这 些 个]
những... này
这些个 đọc là zhè xiē ge, nghĩa là những... này. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhè xiē ge] [这 些 个]
những... này
这些个 (zhè xiē ge) nghĩa là những... này.
Viết lần lượt từng chữ 这, 些, 个 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.