通信卫星 đọc là tōng xìn wèi xīng, nghĩa là vệ tinh truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 通信卫星
通信卫星 nghĩa là gì?
通信卫星 (tōng xìn wèi xīng) nghĩa là vệ tinh truyền thông.
Cách viết 通信卫星 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 通, 信, 卫, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.