通讯行业
[tōng xùn háng yè] [通 讯 行 业]
ngành công nghiệp truyền thông
通讯行业 đọc là tōng xùn háng yè, nghĩa là ngành công nghiệp truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōng xùn háng yè] [通 讯 行 业]
ngành công nghiệp truyền thông
通讯行业 (tōng xùn háng yè) nghĩa là ngành công nghiệp truyền thông.
Viết lần lượt từng chữ 通, 讯, 行, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.