那么着
[nà me zhe] [那 么 着]
(làm gì đó) theo cách đó; như vậy
那么着 đọc là nà me zhe, nghĩa là (làm gì đó) theo cách đó; như vậy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nà me zhe] [那 么 着]
(làm gì đó) theo cách đó; như vậy
那么着 (nà me zhe) nghĩa là (làm gì đó) theo cách đó; như vậy.
Viết lần lượt từng chữ 那, 么, 着 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.