酒精饮料
[jiǔ jīng yǐn liào] [酒 精 饮 料]
đồ uống có cồn
酒精饮料 đọc là jiǔ jīng yǐn liào, nghĩa là đồ uống có cồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ jīng yǐn liào] [酒 精 饮 料]
đồ uống có cồn
酒精饮料 (jiǔ jīng yǐn liào) nghĩa là đồ uống có cồn.
Viết lần lượt từng chữ 酒, 精, 饮, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.