重活儿
[zhòng huó r] [重 活 儿]
biến thể er hoá của 重活 (zhòng huó)
重活儿 đọc là zhòng huó r, nghĩa là biến thể er hoá của 重活 (zhòng huó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòng huó r] [重 活 儿]
biến thể er hoá của 重活 (zhòng huó)
重活儿 (zhòng huó r) nghĩa là biến thể er hoá của 重活 (zhòng huó).
Viết lần lượt từng chữ 重, 活, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.