金兰谱
[jīn lán pǔ] [金 兰 谱]
(cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản
金兰谱 đọc là jīn lán pǔ, nghĩa là (cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn lán pǔ] [金 兰 谱]
(cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản
金兰谱 (jīn lán pǔ) nghĩa là (cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản.
Viết lần lượt từng chữ 金, 兰, 谱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.