金华火腿 đọc là jīn huá huǒ tuǐ, nghĩa là giăm bông Jinhua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 金华火腿
金华火腿 nghĩa là gì?
金华火腿 (jīn huá huǒ tuǐ) nghĩa là giăm bông Jinhua.
Cách viết 金华火腿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 金, 华, 火, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.