XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

金属外壳 đọc là jīn shǔ wài ké, nghĩa là vỏ kim loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 金属外壳

金属外壳 nghĩa là gì?

金属外壳 (jīn shǔ wài ké) nghĩa là vỏ kim loại.

Cách viết 金属外壳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 金, 属, 外, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.