铁了心
[tiě le xīn] [铁 了 心]
quyết tâm; không lay chuyển
铁了心 đọc là tiě le xīn, nghĩa là quyết tâm; không lay chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiě le xīn] [铁 了 心]
quyết tâm; không lay chuyển
铁了心 (tiě le xīn) nghĩa là quyết tâm; không lay chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 铁, 了, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.