键盘乐器
[jiàn pán yuè qì] [键 盘 乐 器]
nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
键盘乐器 đọc là jiàn pán yuè qì, nghĩa là nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn pán yuè qì] [键 盘 乐 器]
nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
键盘乐器 (jiàn pán yuè qì) nghĩa là nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 键, 盘, 乐, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.