长尾夜鹰
[cháng wěi yè yīng] [长 尾 夜 鹰]
(loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)
长尾夜鹰 đọc là cháng wěi yè yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng wěi yè yīng] [长 尾 夜 鹰]
(loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)
长尾夜鹰 (cháng wěi yè yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus).
Viết lần lượt từng chữ 长, 尾, 夜, 鹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.