长江三角洲
[cháng jiāng sān jiǎo zhōu] [长 江 三 角 洲]
Vùng châu thổ sông Dương Tử
长江三角洲 đọc là cháng jiāng sān jiǎo zhōu, nghĩa là Vùng châu thổ sông Dương Tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng jiāng sān jiǎo zhōu] [长 江 三 角 洲]
Vùng châu thổ sông Dương Tử
长江三角洲 (cháng jiāng sān jiǎo zhōu) nghĩa là Vùng châu thổ sông Dương Tử.
Viết lần lượt từng chữ 长, 江, 三, 角, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.