长生果 đọc là cháng shēng guǒ, nghĩa là (phương ngữ) đậu phộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 长生果
长生果 nghĩa là gì?
长生果 (cháng shēng guǒ) nghĩa là (phương ngữ) đậu phộng.
Cách viết 长生果 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 长, 生, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.