长跑运动员
[cháng pǎo yùn dòng yuán] [长 跑 运 动 员]
vận động viên chạy cự ly dài
长跑运动员 đọc là cháng pǎo yùn dòng yuán, nghĩa là vận động viên chạy cự ly dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng pǎo yùn dòng yuán] [长 跑 运 动 员]
vận động viên chạy cự ly dài
长跑运动员 (cháng pǎo yùn dòng yuán) nghĩa là vận động viên chạy cự ly dài.
Viết lần lượt từng chữ 长, 跑, 运, 动, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.