长距离比赛
[cháng jù lí bǐ sài] [长 距 离 比 赛]
chạy marathon (thể thao)
长距离比赛 đọc là cháng jù lí bǐ sài, nghĩa là chạy marathon (thể thao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng jù lí bǐ sài] [长 距 离 比 赛]
chạy marathon (thể thao)
长距离比赛 (cháng jù lí bǐ sài) nghĩa là chạy marathon (thể thao).
Viết lần lượt từng chữ 长, 距, 离, 比, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.