闭锁
[bì suǒ] [闭 锁]
khóa
闭锁 đọc là bì suǒ, nghĩa là khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
闭锁 (bì suǒ) nghĩa là khóa.
Viết lần lượt từng chữ 闭, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 闭锁期 (bì suǒ qī) – thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu).