上锁
[shàng suǒ] [上 锁]
khóa; bị khóa
出门前记得给门上锁。
chū mén qián jì de gěi mén shàng suǒ.Trước khi ra ngoài nhớ khóa cửa.
上锁 đọc là shàng suǒ, nghĩa là khóa; bị khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng suǒ] [上 锁]
khóa; bị khóa
出门前记得给门上锁。
chū mén qián jì de gěi mén shàng suǒ.Trước khi ra ngoài nhớ khóa cửa.
上锁 (shàng suǒ) nghĩa là khóa; bị khóa.
Viết lần lượt từng chữ 上, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.