XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上锁 đọc là shàng suǒ, nghĩa là khóa; bị khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 上锁

上锁 nghĩa là gì?

上锁 (shàng suǒ) nghĩa là khóa; bị khóa.

Cách viết 上锁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.