科系
[kē xì] [科 系]
khoa; bộ môn
科系 đọc là kē xì, nghĩa là khoa; bộ môn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
科系 (kē xì) nghĩa là khoa; bộ môn.
Viết lần lượt từng chữ 科, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 本科系 (běn kē xì) – (giáo dục đại học) chuyên ngành.