间接宾语
[jiàn jiē bīn yǔ] [间 接 宾 语]
tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
间接宾语 đọc là jiàn jiē bīn yǔ, nghĩa là tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn jiē bīn yǔ] [间 接 宾 语]
tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
间接宾语 (jiàn jiē bīn yǔ) nghĩa là tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 间, 接, 宾, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.