XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

间接宾语 đọc là jiàn jiē bīn yǔ, nghĩa là tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 间接宾语

间接宾语 nghĩa là gì?

间接宾语 (jiàn jiē bīn yǔ) nghĩa là tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp).

Cách viết 间接宾语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 间, 接, 宾, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.