间接证据
[jiàn jiē zhèng jù] [间 接 证 据]
lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp
间接证据 đọc là jiàn jiē zhèng jù, nghĩa là lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn jiē zhèng jù] [间 接 证 据]
lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp
间接证据 (jiàn jiē zhèng jù) nghĩa là lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 间, 接, 证, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.