间隔摄影
[jiàn gé shè yǐng] [间 隔 摄 影]
nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
间隔摄影 đọc là jiàn gé shè yǐng, nghĩa là nhiếp ảnh tua nhanh thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn gé shè yǐng] [间 隔 摄 影]
nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
间隔摄影 (jiàn gé shè yǐng) nghĩa là nhiếp ảnh tua nhanh thời gian.
Viết lần lượt từng chữ 间, 隔, 摄, 影 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.