阿奇霉素
[ā qí méi sù] [阿 奇 霉 素]
azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax
阿奇霉素 đọc là ā qí méi sù, nghĩa là azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā qí méi sù] [阿 奇 霉 素]
azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax
阿奇霉素 (ā qí méi sù) nghĩa là azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 奇, 霉, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.