阿月浑子实
[ā yuè hún zǐ shí] [阿 NGUYỆT 浑 子 实]
quả hạt dẻ cười
阿月浑子实 đọc là ā yuè hún zǐ shí, nghĩa là quả hạt dẻ cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā yuè hún zǐ shí] [阿 NGUYỆT 浑 子 实]
quả hạt dẻ cười
阿月浑子实 (ā yuè hún zǐ shí) nghĩa là quả hạt dẻ cười.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 月, 浑, 子, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.