随机时间
[suí jī shí jiān] [随 机 时 间]
khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên
随机时间 đọc là suí jī shí jiān, nghĩa là khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suí jī shí jiān] [随 机 时 间]
khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên
随机时间 (suí jī shí jiān) nghĩa là khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 随, 机, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.