集装箱船
[jí zhuāng xiāng chuán] [集 装 箱 船]
tàu chở container
集装箱船 đọc là jí zhuāng xiāng chuán, nghĩa là tàu chở container. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí zhuāng xiāng chuán] [集 装 箱 船]
tàu chở container
集装箱船 (jí zhuāng xiāng chuán) nghĩa là tàu chở container.
Viết lần lượt từng chữ 集, 装, 箱, 船 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.