雌雄同体人
[cí xióng tóng tǐ rén] [雌 雄 同 体 NHÂN]
người lưỡng tính
雌雄同体人 đọc là cí xióng tóng tǐ rén, nghĩa là người lưỡng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí xióng tóng tǐ rén] [雌 雄 同 体 NHÂN]
người lưỡng tính
雌雄同体人 (cí xióng tóng tǐ rén) nghĩa là người lưỡng tính.
Viết lần lượt từng chữ 雌, 雄, 同, 体, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.