零点能
[líng diǎn néng] [零 点 能]
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
零点能 đọc là líng diǎn néng, nghĩa là năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng diǎn néng] [零 点 能]
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
零点能 (líng diǎn néng) nghĩa là năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử).
Viết lần lượt từng chữ 零, 点, 能 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.