霞山
[xiá shān] [霞 山]
Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông
霞山 đọc là xiá shān, nghĩa là Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiá shān] [霞 山]
Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông
霞山 (xiá shān) nghĩa là Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông.
Viết lần lượt từng chữ 霞, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丹霞山 (dān xiá shān) – Núi Danxia ở Thiệu Quan 韶关 (sháo guān), Quảng Đông; 霞山区 (xiá shān qū) – Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông.