霸王树
[bà wáng shù] [霸 王 树]
cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei)
霸王树 đọc là bà wáng shù, nghĩa là cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bà wáng shù] [霸 王 树]
cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei)
霸王树 (bà wáng shù) nghĩa là cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei).
Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.