青蒿素
[qīng hāo sù] [青 蒿 素]
chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu
青蒿素 đọc là qīng hāo sù, nghĩa là chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng hāo sù] [青 蒿 素]
chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu
青蒿素 (qīng hāo sù) nghĩa là chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin.
Viết lần lượt từng chữ 青, 蒿, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.