XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

青蒿素 đọc là qīng hāo sù, nghĩa là chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 青蒿素

青蒿素 nghĩa là gì?

青蒿素 (qīng hāo sù) nghĩa là chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin.

Cách viết 青蒿素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 青, 蒿, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.