革退 đọc là gé tuì, nghĩa là cách chức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 革退
革退 nghĩa là gì?
革退 (gé tuì) nghĩa là cách chức.
Cách viết 革退 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 革, 退 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.