韩亚航空
[hán yà háng kōng] [韩 亚 航 空]
Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc
韩亚航空 đọc là hán yà háng kōng, nghĩa là Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán yà háng kōng] [韩 亚 航 空]
Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc
韩亚航空 (hán yà háng kōng) nghĩa là Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 韩, 亚, 航, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.