顶尖儿
[dǐng jiān r] [顶 尖 儿]
biến thể er hoá của 顶尖 (dǐng jiān)
顶尖儿 đọc là dǐng jiān r, nghĩa là biến thể er hoá của 顶尖 (dǐng jiān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǐng jiān r] [顶 尖 儿]
biến thể er hoá của 顶尖 (dǐng jiān)
顶尖儿 (dǐng jiān r) nghĩa là biến thể er hoá của 顶尖 (dǐng jiān).
Viết lần lượt từng chữ 顶, 尖, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.