预处理 đọc là yù chǔ lǐ, nghĩa là xử lý trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 预处理
预处理 nghĩa là gì?
预处理 (yù chǔ lǐ) nghĩa là xử lý trước.
Cách viết 预处理 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 预, 处, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.