颗粒物
[kē lì wù] [颗 粒 物]
vật chất dạng hạt (PM)
颗粒物 đọc là kē lì wù, nghĩa là vật chất dạng hạt (PM). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kē lì wù] [颗 粒 物]
vật chất dạng hạt (PM)
颗粒物 (kē lì wù) nghĩa là vật chất dạng hạt (PM).
Viết lần lượt từng chữ 颗, 粒, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 细颗粒物 (xì kē lì wù) – hạt mịn (PM 2.5).