飘忽不定
[piāo hū bù dìng] [飘 忽 BẤT 定]
trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định
飘忽不定 đọc là piāo hū bù dìng, nghĩa là trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piāo hū bù dìng] [飘 忽 BẤT 定]
trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định
飘忽不定 (piāo hū bù dìng) nghĩa là trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang.
Viết lần lượt từng chữ 飘, 忽, 不, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.