飞出个未来
[fēi chū ge wèi lái] [飞 出 个 未 来]
Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
飞出个未来 đọc là fēi chū ge wèi lái, nghĩa là Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi chū ge wèi lái] [飞 出 个 未 来]
Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
飞出个未来 (fēi chū ge wèi lái) nghĩa là Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-).
Viết lần lượt từng chữ 飞, 出, 个, 未, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.