飞镖
[fēi biāo] [飞 镖]
trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)
飞镖 đọc là fēi biāo, nghĩa là trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi biāo] [飞 镖]
trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)
飞镖 (fēi biāo) nghĩa là trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo).
Viết lần lượt từng chữ 飞, 镖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.