饭馆儿
[fàn guǎn r] [饭 馆 儿]
biến thể er hoá của 饭馆 (fàn guǎn)
饭馆儿 đọc là fàn guǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 饭馆 (fàn guǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàn guǎn r] [饭 馆 儿]
biến thể er hoá của 饭馆 (fàn guǎn)
饭馆儿 (fàn guǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 饭馆 (fàn guǎn).
Viết lần lượt từng chữ 饭, 馆, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.