饮水机
[yǐn shuǐ jī] [饮 THỦY 机]
máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống
饮水机 đọc là yǐn shuǐ jī, nghĩa là máy uống nước; máy làm mát nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn shuǐ jī] [饮 THỦY 机]
máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống
饮水机 (yǐn shuǐ jī) nghĩa là máy uống nước; máy làm mát nước.
Viết lần lượt từng chữ 饮, 水, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.