马黛茶
[mǎ dài chá] [马 黛 TRÀ]
(từ mượn) trà maté (đồ uống)
马黛茶 đọc là mǎ dài chá, nghĩa là (từ mượn) trà maté (đồ uống). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ dài chá] [马 黛 TRÀ]
(từ mượn) trà maté (đồ uống)
马黛茶 (mǎ dài chá) nghĩa là (từ mượn) trà maté (đồ uống).
Viết lần lượt từng chữ 马, 黛, 茶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.