驯养繁殖场
[xùn yǎng fán zhí chǎng] [驯 养 繁 殖 场]
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
驯养繁殖场 đọc là xùn yǎng fán zhí chǎng, nghĩa là cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn yǎng fán zhí chǎng] [驯 养 繁 殖 场]
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
驯养繁殖场 (xùn yǎng fán zhí chǎng) nghĩa là cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống.
Viết lần lượt từng chữ 驯, 养, 繁, 殖, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.