骂不绝口
[mà bù jué kǒu] [骂 BẤT 绝 口]
mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
骂不绝口 đọc là mà bù jué kǒu, nghĩa là mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mà bù jué kǒu] [骂 BẤT 绝 口]
mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
骂不绝口 (mà bù jué kǒu) nghĩa là mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục.
Viết lần lượt từng chữ 骂, 不, 绝, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.