XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

骨痛热症 đọc là gǔ tòng rè zhèng, nghĩa là sốt xuất huyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 骨痛热症

骨痛热症 nghĩa là gì?

骨痛热症 (gǔ tòng rè zhèng) nghĩa là sốt xuất huyết.

Cách viết 骨痛热症 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 骨, 痛, 热, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.