登革热
[dēng gé rè] [登 革 热]
sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore
登革热 đọc là dēng gé rè, nghĩa là sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng gé rè] [登 革 热]
sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore
登革热 (dēng gé rè) nghĩa là sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore.
Viết lần lượt từng chữ 登, 革, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 典型登革热 (diǎn xíng dēng gé rè) – sốt xuất huyết; 出血性登革热 (chū xuè xìng dēng gé rè) – sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt l….