高举远蹈
[gāo jǔ yuǎn dǎo] [高 举 远 蹈]
rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
高举远蹈 đọc là gāo jǔ yuǎn dǎo, nghĩa là rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo jǔ yuǎn dǎo] [高 举 远 蹈]
rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
高举远蹈 (gāo jǔ yuǎn dǎo) nghĩa là rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc.
Viết lần lượt từng chữ 高, 举, 远, 蹈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.