高射机枪
[gāo shè jī qiāng] [高 射 机 枪]
súng máy phòng không; lượng từ: 架 (jià)
高射机枪 đọc là gāo shè jī qiāng, nghĩa là súng máy phòng không; lượng từ: 架 (jià). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo shè jī qiāng] [高 射 机 枪]
súng máy phòng không; lượng từ: 架 (jià)
高射机枪 (gāo shè jī qiāng) nghĩa là súng máy phòng không; lượng từ: 架 (jià).
Viết lần lượt từng chữ 高, 射, 机, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.